Tỷ giá Bảng Sudan sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Bảng Sudan sang Franc Guinea cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = GNF

Cập nhật
Bảng Sudan 1 SDG = Franc Guinea 14.6768318 GNF
-0.54% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FG14.6768318 Hiện tại FG14.6768318 Cao nhất FG14.75633202
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SDG/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang GNF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.6768318 GNF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.0795 GNF
-0.54%
7 ngày qua
-0.003835 GNF
-0.03%
30 ngày qua
+0.084034 GNF
+0.58%
1 năm qua
+0.210627 GNF
+1.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
14.40140945
Hôm nay
14.6768318
Cao nhất
14.75633202
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.63%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
-0.79%
Tháng 2
+0.23%
Tháng 3
+0.13%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-0.25%
Tháng 6
-0.19%
Tháng 7
+0.72%
Tháng 8
-0.39%
Tháng 9
+0.57%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SDG/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang GNF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 17.92746048 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 17.92746048 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
14.78959818 – 21.34285714 GNF
Năm biến động -28.07%
2023
Tỷ giá trung bình 14.45592211 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.19123585 – 15.77941028 GNF
SDG giảm giá -5.63%
2024
Tỷ giá trung bình 14.4005062 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.22698659 – 15.06987692 GNF
Năm ổn định +0.17%
2025
Tỷ giá trung bình 14.42254458 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.24438116 – 14.60928305 GNF
Năm ổn định +1.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 14.63643981 GNF
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
14.45013014 – 14.75633202 GNF
Năm ổn định +0.84%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.