Tỷ giá Franc Guinea sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = SLE
Cập nhật
1
GNF
=
0.00259056
SLE
Không thay đổi
Tỷ giá
1 GNF = Le0.00259056 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = FG386.01630131 GNF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Le0.00259056
Hiện tại
Le0.00259056
Cao nhất
Le0.00259056
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Leone Sierra Leone (1964—2022)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang SLE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00259056 SLE
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 SLE
0.00%
7 ngày qua
-0.000005 SLE
-0.17%
30 ngày qua
-0.00021 SLE
-7.49%
1 năm qua
-0.000085 SLE
-3.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
0.00258712 Hôm nay
0.00259056 Cao nhất
0.00283155
0.00258712 Hôm nay
0.00259056 Cao nhất
0.00283155
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.14%
Tháng 12
+1.20%
Tháng 1
+1.63%
Tháng 2
-0.14%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
-6.58%
Tháng 6
-0.83%
Tháng 7
+0.76%
Tháng 8
+0.50%
Tháng 9
-7.62%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang SLE.
468 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00276207 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GNF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
0.00268291 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00259634
–
0.00277835
SLE
GNF tăng giá
+3.53%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00276207 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00258712
–
0.00283155
SLE
GNF giảm giá
-5.70%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.