Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Franc Guinea cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = GNF
Cập nhật
1
SLE
=
386.01630131
GNF
Không thay đổi
Tỷ giá
1 SLE = FG386.01630131 GNF
Tỷ giá nghịch đảo
1 GNF = Le0.00259056 SLE
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FG386.01630131
Hiện tại
FG386.01630131
Cao nhất
FG386.01630131
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang GNF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
386.01630131 GNF
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 GNF
0.00%
7 ngày qua
+0.672134 GNF
+0.17%
30 ngày qua
+28.921461 GNF
+8.10%
1 năm qua
+12.285155 GNF
+3.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
353.16334675 Hôm nay
386.01630131 Cao nhất
386.52947782
353.16334675 Hôm nay
386.01630131 Cao nhất
386.52947782
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.98%
Tháng 12
-1.19%
Tháng 1
-1.60%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
+7.04%
Tháng 6
+0.84%
Tháng 7
-0.75%
Tháng 8
-0.49%
Tháng 9
+8.25%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang GNF.
468 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 372.79563749 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SLE tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
372.79563749 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
359.92620982
–
385.15787517
GNF
SLE giảm giá
-3.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
362.33513082 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
353.16334675
–
386.52947782
GNF
SLE tăng giá
+6.04%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.