Tỷ giá Franc Guinea sang Leone Sierra Leone hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Leone Sierra Leone cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = SLL
Cập nhật
1
GNF
=
2.37007373
SLL
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GNF = Le2.37007373 SLL
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLL = FG0.4219278 GNF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Le2.36692476
Hiện tại
Le2.37007373
Cao nhất
Le2.37530907
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Leone Sierra Leone
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/SLL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang SLL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.37007373 SLL
2026-11-04
24 giờ qua
-0.00019 SLL
-0.01%
7 ngày qua
-0.00057 SLL
-0.02%
30 ngày qua
-0.018914 SLL
-0.79%
1 năm qua
-0.043833 SLL
-1.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
2.36251201 Hôm nay
2.37007373 Cao nhất
2.42073609
2.36251201 Hôm nay
2.37007373 Cao nhất
2.42073609
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.62%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.80%
Tháng 2
-0.14%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
+0.25%
Tháng 6
+0.19%
Tháng 7
-0.88%
Tháng 8
+0.39%
Tháng 9
-0.56%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/SLL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang SLL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 2.43500695 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.5621161 SLL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.20829985
–
2.06686467
SLL
Năm biến động
+66.48%
2023
Tỷ giá trung bình
2.21490772 SLL
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
2.00738636
–
2.45395782
SLL
Năm biến động
+19.61%
2024
Tỷ giá trung bình
2.43500695 SLL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.41722922
–
2.45077705
SLL
Năm ổn định
-0.25%
2025
Tỷ giá trung bình
2.41967756 SLL
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
2.38827702
–
2.45149763
SLL
Năm ổn định
-1.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.38230068 SLL
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
2.36251201
–
2.41257423
SLL
Năm ổn định
-1.05%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.