Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Franc Guinea cho thấy 1 Leone Sierra Leone đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SLL = GNF

Cập nhật
Leone Sierra Leone 1 SLL = Franc Guinea 0.42099785 GNF
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FG0.42099785 Hiện tại FG0.42099785 Cao nhất FG0.42327827
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLL sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLL/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLL sang GNF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.42099785 GNF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000556 GNF
-0.13%
7 ngày qua
-0.00011 GNF
-0.03%
30 ngày qua
+0.00241 GNF
+0.58%
1 năm qua
+0.006825 GNF
+1.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.41309749
Hôm nay
0.42099785
Cao nhất
0.42327827
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.63%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
-0.79%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-0.25%
Tháng 6
-0.19%
Tháng 7
+0.88%
Tháng 8
-0.39%
Tháng 9
+0.57%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLL/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLL sang GNF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.6574647 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.6574647 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.48382461 – 0.82760914 GNF
Năm biến động -39.93%
2023
Tỷ giá trung bình 0.45487559 GNF
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.40750497 – 0.4981602 GNF
Năm biến động -16.39%
2024
Tỷ giá trung bình 0.41067906 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.40803385 – 0.4136968 GNF
Năm ổn định +0.25%
2025
Tỷ giá trung bình 0.41328139 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.40791392 – 0.4187119 GNF
Năm ổn định +1.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.41973736 GNF
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.41449502 – 0.42327827 GNF
Năm ổn định +0.84%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.