Tỷ giá Franc Guinea sang Shilling Somali hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Shilling Somali cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = SOS

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Shilling Somali 0.06458517 SOS
+0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất S0.06451998 Hiện tại S0.06458517 Cao nhất S0.0647347
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Shilling Somali

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/SOS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang SOS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06458517 SOS
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000011 SOS
+0.02%
7 ngày qua
+0.000012 SOS
+0.02%
30 ngày qua
-0.000384 SOS
-0.59%
1 năm qua
-0.001208 SOS
-1.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.06451998
Hôm nay
0.06458517
Cao nhất
0.06843305
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.68%
Tháng 12
+0.93%
Tháng 1
-0.18%
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
+0.13%
Tháng 5
+0.02%
Tháng 6
-0.13%
Tháng 7
-0.60%
Tháng 8
+0.43%
Tháng 9
-0.72%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/SOS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang SOS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.06634112 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.06567748 SOS
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.06235395 – 0.18636128 SOS
Năm biến động +3.69%
2023
Tỷ giá trung bình 0.06606256 SOS
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.06460227 – 0.06677949 SOS
Năm ổn định +1.30%
2024
Tỷ giá trung bình 0.06634112 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06569115 – 0.06693098 SOS
Năm ổn định -0.51%
2025
Tỷ giá trung bình 0.06593422 SOS
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.06486488 – 0.06923019 SOS
Năm ổn định -1.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06491796 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06451998 – 0.06843305 SOS
Năm ổn định -0.96%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.