Tỷ giá Shilling Somali sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Shilling Somali sang Franc Guinea cho thấy 1 Shilling Somali đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SOS = GNF
Cập nhật
1
SOS
=
15.44766479
GNF
-0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SOS = FG15.44766479 GNF
Tỷ giá nghịch đảo
1 GNF = S0.0647347 SOS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FG15.44766479
Hiện tại
FG15.44766479
Cao nhất
FG15.49907416
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Somali sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SOS sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SOS/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SOS sang GNF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
15.44766479 GNF
2026-11-04
24 giờ qua
-0.039792 GNF
-0.26%
7 ngày qua
-0.039513 GNF
-0.26%
30 ngày qua
+0.055821 GNF
+0.36%
1 năm qua
+0.248622 GNF
+1.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
14.61282265 Hôm nay
15.44766479 Cao nhất
15.49907416
14.61282265 Hôm nay
15.44766479 Cao nhất
15.49907416
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.68%
Tháng 12
-0.92%
Tháng 1
+0.18%
Tháng 2
-0.11%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
-0.13%
Tháng 5
-0.02%
Tháng 6
+0.13%
Tháng 7
+0.60%
Tháng 8
-0.42%
Tháng 9
+0.73%
Tháng 10
-0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SOS/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SOS sang GNF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 15.40402565 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
15.27788817 GNF
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
5.36592149
–
16.03747624
GNF
Năm biến động
-3.56%
2023
Tỷ giá trung bình
15.13764824 GNF
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
14.97465718
–
15.47933157
GNF
Năm ổn định
-1.28%
2024
Tỷ giá trung bình
15.07369353 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.94076334
–
15.22274976
GNF
Năm ổn định
+0.51%
2025
Tỷ giá trung bình
15.16689662 GNF
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
14.44456599
–
15.41666351
GNF
Năm ổn định
+1.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
15.40402565 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
14.61282265
–
15.49907416
GNF
Năm ổn định
+0.74%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.