Tỷ giá Franc Guinea sang Bảng Syria hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Bảng Syria cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Bảng Syria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = SYP

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Bảng Syria 1.46626752 SYP
-0.59% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £1.46626752 Hiện tại £1.46626752 Cao nhất £1.46806721
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Bảng Syria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang SYP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/SYP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang SYP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.46626752 SYP
2026-11-06
24 giờ qua
-0.008718 SYP
-0.59%
7 ngày qua
-0.011232 SYP
-0.76%
30 ngày qua
-0.019675 SYP
-1.32%
1 năm qua
-0.029935 SYP
-2.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.46485997
Hôm nay
1.46626752
Cao nhất
1.50096143
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.62%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.80%
Tháng 2
-0.14%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
+0.25%
Tháng 6
+0.19%
Tháng 7
-0.88%
Tháng 8
+0.39%
Tháng 9
-0.56%
Tháng 10
-0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/SYP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang SYP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.5003051 SYP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.28535142 SYP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.26907631 – 0.29498513 SYP
GNF tăng giá +6.33%
2023
Tỷ giá trung bình 0.29153283 SYP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.28551477 – 0.29589659 SYP
Năm ổn định +0.76%
2024
Tỷ giá trung bình 0.32826615 SYP
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.28962831 – 1.51099605 SYP
Năm biến động +416.20%
2025
Tỷ giá trung bình 1.5003051 SYP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.48083539 – 1.52003491 SYP
Năm ổn định -1.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.47678074 SYP
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
1.46485997 – 1.49590072 SYP
Năm ổn định -1.27%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.