Tỷ giá Bảng Syria sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Bảng Syria sang Franc Guinea cho thấy 1 Bảng Syria đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SYP = GNF
Cập nhật
1
SYP
=
0.68200379
GNF
+0.59% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SYP = FG0.68200379 GNF
Tỷ giá nghịch đảo
1 GNF = £1.46626752 SYP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FG0.68116772
Hiện tại
FG0.68200379
Cao nhất
FG0.68200379
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Syria sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SYP sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SYP/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SYP sang GNF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.68200379 GNF
2026-11-06
24 giờ qua
+0.004031 GNF
+0.59%
7 ngày qua
+0.005185 GNF
+0.77%
30 ngày qua
+0.00903 GNF
+1.34%
1 năm qua
+0.013645 GNF
+2.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
0.66623964 Hôm nay
0.68200379 Cao nhất
0.68265911
0.66623964 Hôm nay
0.68200379 Cao nhất
0.68265911
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.63%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
-0.79%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-0.25%
Tháng 6
-0.19%
Tháng 7
+0.88%
Tháng 8
-0.39%
Tháng 9
+0.57%
Tháng 10
+0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SYP/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SYP sang GNF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.50547377 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.50547377 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.39000137
–
3.71641791
GNF
SYP giảm giá
-5.95%
2023
Tỷ giá trung bình
3.43023149 GNF
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
3.37955902
–
3.50244574
GNF
Năm ổn định
-0.75%
2024
Tỷ giá trung bình
3.34418044 GNF
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.6618151
–
3.45270111
GNF
Năm biến động
-80.63%
2025
Tỷ giá trung bình
0.66653623 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.65787963
–
0.6752945
GNF
Năm ổn định
+1.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.67715834 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.66849356
–
0.68265911
GNF
Năm ổn định
+1.29%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.