Tỷ giá Franc Guinea sang Som Uzbekistan hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Som Uzbekistan cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = UZS
Cập nhật
1
GNF
=
1.34201137
UZS
-0.46% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GNF = лв1.34201137 UZS
Tỷ giá nghịch đảo
1 UZS = FG0.74515017 GNF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
лв1.34063817
Hiện tại
лв1.34201137
Cao nhất
лв1.34837672
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Som Uzbekistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/UZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang UZS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.34201137 UZS
2026-11-05
24 giờ qua
-0.006162 UZS
-0.46%
7 ngày qua
-0.017829 UZS
-1.31%
30 ngày qua
+0.003718 UZS
+0.28%
1 năm qua
-0.036795 UZS
-2.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
1.33750498 Hôm nay
1.34201137 Cao nhất
1.40798728
1.33750498 Hôm nay
1.34201137 Cao nhất
1.40798728
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.06%
Tháng 12
+2.61%
Tháng 1
-0.78%
Tháng 2
+0.34%
Tháng 3
-2.20%
Tháng 4
+0.51%
Tháng 5
+0.83%
Tháng 6
+0.10%
Tháng 7
-1.85%
Tháng 8
+0.53%
Tháng 9
+0.65%
Tháng 10
-0.97%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/UZS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang UZS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.46885899 UZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.25523136 UZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.16032172
–
1.30844782
UZS
Năm biến động
+10.31%
2023
Tỷ giá trung bình
1.3621242 UZS
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
1.28563758
–
1.44450935
UZS
Năm biến động
+10.68%
2024
Tỷ giá trung bình
1.46885899 UZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.43499539
–
1.49486329
UZS
GNF tăng giá
+4.05%
2025
Tỷ giá trung bình
1.45183517 UZS
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
1.36987624
–
1.51735926
UZS
GNF giảm giá
-8.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.35681843 UZS
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
1.33750498
–
1.40798728
UZS
Năm ổn định
-2.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.