Tỷ giá Som Uzbekistan sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Som Uzbekistan sang Franc Guinea cho thấy 1 Som Uzbekistan đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 UZS = GNF

Cập nhật
Som Uzbekistan 1 UZS = Franc Guinea 0.74229947 GNF
-0.48% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FG0.7416325 Hiện tại FG0.74229947 Cao nhất FG0.74515017
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của UZS sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UZS/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UZS sang GNF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.74229947 GNF
2026-11-06
24 giờ qua
-0.003614 GNF
-0.48%
7 ngày qua
+0.005684 GNF
+0.77%
30 ngày qua
-0.0049 GNF
-0.66%
1 năm qua
+0.019638 GNF
+2.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.71023369
Hôm nay
0.74229947
Cao nhất
0.74766077
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.06%
Tháng 12
-2.54%
Tháng 1
+0.78%
Tháng 2
-0.34%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
-0.50%
Tháng 5
-0.82%
Tháng 6
-0.10%
Tháng 7
+1.88%
Tháng 8
-0.53%
Tháng 9
-0.64%
Tháng 10
+0.59%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UZS/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UZS sang GNF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.79719604 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.79719604 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.76426433 – 0.86182994 GNF
Năm biến động -9.35%
2023
Tỷ giá trung bình 0.7350941 GNF
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.69227659 – 0.77782418 GNF
Năm biến động -9.65%
2024
Tỷ giá trung bình 0.68087448 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.66895749 – 0.69686635 GNF
UZS giảm giá -3.89%
2025
Tỷ giá trung bình 0.68948208 GNF
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.65903971 – 0.72999295 GNF
UZS tăng giá +8.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.73715533 GNF
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.71023369 – 0.74766077 GNF
Năm ổn định +1.85%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.