Tỷ giá Franc Guinea sang Tala Samoa hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Tala Samoa cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = WST
Cập nhật
1
GNF
=
0.00031154
WST
+0.52% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GNF = WS$0.00031154 WST
Tỷ giá nghịch đảo
1 WST = FG3,209.86 GNF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
WS$0.00031051
Hiện tại
WS$0.00031154
Cao nhất
WS$0.00031161
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Tala Samoa
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/WST
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang WST.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00031154 WST
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000002 WST
+0.52%
7 ngày qua
+0.000001 WST
+0.45%
30 ngày qua
-0.000002 WST
-0.59%
1 năm qua
-0.000011 WST
-3.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
0.00030871 Hôm nay
0.00031154 Cao nhất
0.00032508
0.00030871 Hôm nay
0.00031154 Cao nhất
0.00032508
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.62%
Tháng 12
-1.66%
Tháng 1
-0.71%
Tháng 2
+0.51%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
+0.25%
Tháng 6
+0.63%
Tháng 7
-1.85%
Tháng 8
+1.19%
Tháng 9
-0.56%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/WST trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang WST.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00032514 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GNF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00030396 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00027858
–
0.00033142
WST
Năm biến động
+10.27%
2023
Tỷ giá trung bình
0.000317 WST
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.00030654
–
0.00032767
WST
GNF tăng giá
+4.59%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00032514 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00032277
–
0.00032725
WST
Năm ổn định
-0.25%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00032268 WST
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.0003156
–
0.00032734
WST
Năm ổn định
-0.70%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00031235 WST
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.00030871
–
0.00032211
WST
GNF giảm giá
-3.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.