Tỷ giá Franc Guinea sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Rial Yemen cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = YER
Cập nhật
1
GNF
=
0.02669308
YER
-0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GNF = ﷼0.02669308 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = FG37.4628971 GNF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
﷼0.02660652
Hiện tại
﷼0.02669308
Cao nhất
﷼0.0267198
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang YER.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02669308 YER
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000024 YER
-0.09%
7 ngày qua
-0.00006 YER
-0.23%
30 ngày qua
-0.000313 YER
-1.16%
1 năm qua
-0.000774 YER
-2.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
0.02660652 Hôm nay
0.02669308 Cao nhất
0.02752398
0.02660652 Hôm nay
0.02669308 Cao nhất
0.02752398
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.58%
Tháng 12
+
Tháng 1
+0.88%
Tháng 2
-0.10%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
+0.25%
Tháng 6
+0.07%
Tháng 7
-1.61%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
-0.66%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang YER.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.02906269 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02842382 YER
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.02680054
–
0.02938075
YER
GNF tăng giá
+6.35%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02904498 YER
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.02844319
–
0.02947742
YER
Năm ổn định
+0.73%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02906269 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02881859
–
0.0292651
YER
Năm ổn định
-0.40%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02801592 YER
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.02723627
–
0.02905111
YER
GNF giảm giá
-5.65%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02689239 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02660652
–
0.02741507
YER
Năm ổn định
-1.99%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.