Tỷ giá Quetzal Guatemala sang Dirham UAE hôm nay

Tỷ giá Quetzal Guatemala sang Dirham UAE cho thấy 1 Quetzal Guatemala đổi được bao nhiêu Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GTQ = AED

Cập nhật
Quetzal Guatemala 1 GTQ = Dirham UAE 0.48061747 AED
+0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất د.إ0.48061747 Hiện tại د.إ0.48061747 Cao nhất د.إ0.48078931
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Quetzal Guatemala sang Dirham UAE

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GTQ sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GTQ/AED

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GTQ sang AED.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.48061747 AED
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000331 AED
+0.07%
7 ngày qua
-0.000767 AED
-0.16%
30 ngày qua
-0.000771 AED
-0.16%
1 năm qua
+0.001171 AED
+0.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.4750337
Hôm nay
0.48061747
Cao nhất
0.48353111
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.19%
Tháng 12
+0.05%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
+0.13%
Tháng 3
+0.10%
Tháng 4
+0.16%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
+0.29%
Tháng 7
-0.51%
Tháng 8
-0.18%
Tháng 9
+0.10%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GTQ/AED trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GTQ sang AED.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.48062396 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.47394626 AED
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.46258526 – 0.48124613 AED
Năm ổn định -1.65%
2023
Tỷ giá trung bình 0.46910727 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.4635894 – 0.47757445 AED
Năm ổn định +0.14%
2024
Tỷ giá trung bình 0.47320546 AED
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.46586011 – 0.47861061 AED
Năm ổn định +1.75%
2025
Tỷ giá trung bình 0.47795665 AED
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.46747561 – 0.48602517 AED
Năm ổn định +0.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.48062396 AED
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.4750337 – 0.48353111 AED
Năm ổn định +0.45%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.