Tỷ giá Quetzal Guatemala sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Quetzal Guatemala sang Dram Armenia cho thấy 1 Quetzal Guatemala đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GTQ = AMD
Cập nhật
1
GTQ
=
47.1390811
AMD
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GTQ = ֏47.1390811 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = Q0.02121382 GTQ
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
֏46.82646957
Hiện tại
֏47.1390811
Cao nhất
֏47.24316826
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Quetzal Guatemala sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GTQ sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GTQ/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GTQ sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
47.1390811 AMD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.015103 AMD
-0.03%
7 ngày qua
+0.162419 AMD
+0.35%
30 ngày qua
-0.298607 AMD
-0.63%
1 năm qua
-2.788793 AMD
-5.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
46.82646957 Hôm nay
47.1390811 Cao nhất
49.98348362
46.82646957 Hôm nay
47.1390811 Cao nhất
49.98348362
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
+0.16%
Tháng 1
-0.69%
Tháng 2
+0.45%
Tháng 3
-1.67%
Tháng 4
-0.42%
Tháng 5
-0.04%
Tháng 6
-0.63%
Tháng 7
-0.59%
Tháng 8
-0.39%
Tháng 9
-0.80%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GTQ/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GTQ sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 56.32118271 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GTQ giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
56.32118271 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
49.98956074
–
67.32353735
AMD
Năm biến động
-19.36%
2023
Tỷ giá trung bình
50.1269881 AMD
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
48.82867948
–
54.66875427
AMD
GTQ tăng giá
+3.04%
2024
Tỷ giá trung bình
50.60244481 AMD
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
49.62449714
–
52.20718919
AMD
Năm ổn định
-0.52%
2025
Tỷ giá trung bình
50.36894338 AMD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
49.11639662
–
51.93615448
AMD
GTQ giảm giá
-3.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
47.590559 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
46.82646957
–
49.80169553
AMD
GTQ giảm giá
-5.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.