Tỷ giá Quetzal Guatemala sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Quetzal Guatemala sang Peso Mexico cho thấy 1 Quetzal Guatemala đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GTQ = MXN

Cập nhật
Quetzal Guatemala 1 GTQ = Peso Mexico 2.4617509 MXN
+1.33% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $2.42843996 Hiện tại $2.4617509 Cao nhất $2.46570017
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Quetzal Guatemala sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GTQ sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GTQ/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GTQ sang MXN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.4617509 MXN
2026-11-04
24 giờ qua
+0.032322 MXN
+1.33%
7 ngày qua
+0.015525 MXN
+0.63%
30 ngày qua
+0.080182 MXN
+3.37%
1 năm qua
+0.024099 MXN
+0.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.21204416
Hôm nay
2.4617509
Cao nhất
2.47393204
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.76%
Tháng 12
-3.01%
Tháng 1
-0.26%
Tháng 2
+3.47%
Tháng 3
-1.86%
Tháng 4
-0.42%
Tháng 5
+0.92%
Tháng 6
-0.91%
Tháng 7
-2.49%
Tháng 8
+6.27%
Tháng 9
+4.03%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GTQ/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GTQ sang MXN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.59470544 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GTQ tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.59470544 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.44389569 – 2.77524227 MXN
Năm biến động -6.52%
2023
Tỷ giá trung bình 2.26498518 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.12540901 – 2.4861656 MXN
Năm biến động -12.89%
2024
Tỷ giá trung bình 2.36075418 MXN
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
2.10109199 – 2.70664028 MXN
Năm biến động +25.07%
2025
Tỷ giá trung bình 2.49898107 MXN
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
2.33661768 – 2.70000482 MXN
Năm biến động -13.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.38022598 MXN
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
2.21204416 – 2.47393204 MXN
GTQ tăng giá +4.87%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.