Tỷ giá Đô la Guyana sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Đô la Guyana sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Đô la Guyana đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GYD = BDT

Cập nhật
Đô la Guyana 1 GYD = Taka Bangladesh 0.59409015 BDT
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ৳0.59409015 Hiện tại ৳0.59409015 Cao nhất ৳0.59446782
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GYD sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GYD/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GYD sang BDT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.59409015 BDT
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000125 BDT
-0.02%
7 ngày qua
+0.001808 BDT
+0.31%
30 ngày qua
+0.006683 BDT
+1.14%
1 năm qua
+0.010698 BDT
+1.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.58313742
Hôm nay
0.59409015
Cao nhất
0.59446782
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.15%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
Tháng 2
+0.38%
Tháng 3
-0.21%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
+0.39%
Tháng 6
+0.23%
Tháng 7
-0.49%
Tháng 8
+0.27%
Tháng 9
+0.79%
Tháng 10
+0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GYD/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GYD sang BDT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.58939113 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.44601309 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.40869112 – 0.50841418 BDT
Năm biến động +20.28%
2023
Tỷ giá trung bình 0.5141449 BDT
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.49219202 – 0.52939773 BDT
GYD tăng giá +6.31%
2024
Tỷ giá trung bình 0.55178825 BDT
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.51283562 – 0.57161068 BDT
GYD tăng giá +9.02%
2025
Tỷ giá trung bình 0.58226529 BDT
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.57145034 – 0.58721341 BDT
Năm ổn định +2.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.58939113 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.58313742 – 0.59446782 BDT
Năm ổn định +1.64%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.