Tỷ giá Đô la Guyana sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Đô la Guyana sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Đô la Guyana đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GYD = BGN

Cập nhật
Đô la Guyana 1 GYD = Lev Bulgaria 0.00831559 BGN
-0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất лв0.00828875 Hiện tại лв0.00831559 Cao nhất лв0.00832329
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GYD sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GYD/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GYD sang BGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00831559 BGN
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000008 BGN
-0.10%
7 ngày qua
-0.000043 BGN
-0.52%
30 ngày qua
+0.000001 BGN
+0.01%
1 năm qua
+0.000216 BGN
+2.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00777456
Hôm nay
0.00831559
Cao nhất
0.00841175
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.19%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
+1.24%
Tháng 2
+1.75%
Tháng 3
-1.18%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
+2.07%
Tháng 6
-0.99%
Tháng 7
-1.01%
Tháng 8
+2.26%
Tháng 9
+1.51%
Tháng 10
-0.68%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GYD/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GYD sang BGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0088914 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GYD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0088914 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00815535 – 0.00974009 BGN
Năm biến động +6.05%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00860494 BGN
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.00828502 – 0.00891866 BGN
GYD giảm giá -3.35%
2024
Tỷ giá trung bình 0.008641 BGN
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.00834853 – 0.00901762 BGN
GYD tăng giá +6.79%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00828633 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00787976 – 0.00912922 BGN
Năm biến động -11.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00826866 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00777456 – 0.00841175 BGN
GYD tăng giá +4.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.