Tỷ giá Đô la Guyana sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Đô la Guyana sang Peso Colombia cho thấy 1 Đô la Guyana đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GYD = COP

Cập nhật
Đô la Guyana 1 GYD = Peso Colombia 15.23291806 COP
+0.78% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $15.03551114 Hiện tại $15.23291806 Cao nhất $15.23632682
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GYD sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GYD/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GYD sang COP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
15.23291806 COP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.118072 COP
+0.78%
7 ngày qua
+0.07547 COP
+0.50%
30 ngày qua
-0.587763 COP
-3.72%
1 năm qua
-3.201788 COP
-17.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
14.52342506
Hôm nay
15.23291806
Cao nhất
18.44951343
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.42%
Tháng 12
-2.59%
Tháng 1
+3.37%
Tháng 2
-3.62%
Tháng 3
-1.62%
Tháng 4
+0.47%
Tháng 5
-6.52%
Tháng 6
-9.12%
Tháng 7
+1.49%
Tháng 8
+3.77%
Tháng 9
-5.50%
Tháng 10
+0.78%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GYD/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GYD sang COP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 20.56809952 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 20.34912184 COP
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
17.77970181 – 24.26389572 COP
Năm biến động +19.11%
2023
Tỷ giá trung bình 20.56809952 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
18.313054 – 23.73920434 COP
Năm biến động -19.85%
2024
Tỷ giá trung bình 19.46339107 COP
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
17.99179611 – 21.49989511 COP
Năm biến động +14.18%
2025
Tỷ giá trung bình 19.36337175 COP
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
17.65921264 – 21.32715231 COP
Năm biến động -14.88%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 15.69097947 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.52342506 – 18.19569567 COP
Năm biến động -15.39%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.