Tỷ giá Đô la Guyana sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Đô la Guyana sang Peso Cuba cho thấy 1 Đô la Guyana đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GYD = CUP
Cập nhật
1
GYD
=
0.12291654
CUP
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GYD = ₱0.12291654 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = $8.13560163 GYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱0.12291654
Hiện tại
₱0.12291654
Cao nhất
₱0.12294178
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GYD sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GYD/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GYD sang CUP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12291654 CUP
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000025 CUP
-0.02%
7 ngày qua
+0.000072 CUP
+0.06%
30 ngày qua
-0.000309 CUP
-0.25%
1 năm qua
-0.000199 CUP
-0.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Thấp nhất
0.12210624 Hôm nay
0.12291654 Cao nhất
0.1240314
0.12210624 Hôm nay
0.12291654 Cao nhất
0.1240314
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.11%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.14%
Tháng 3
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
+0.19%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
-0.01%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GYD/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GYD sang CUP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.12308149 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.12307028 CUP
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.12190172
–
0.12458007
CUP
Năm ổn định
-0.03%
2023
Tỷ giá trung bình
0.12254427 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12091149
–
0.12409706
CUP
Năm ổn định
-0.26%
2024
Tỷ giá trung bình
0.12307553 CUP
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.12034626
–
0.12420661
CUP
Năm ổn định
+0.40%
2025
Tỷ giá trung bình
0.12308149 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12117018
–
0.12500223
CUP
Năm ổn định
-0.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.12305622 CUP
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.12210624
–
0.1240314
CUP
Năm ổn định
-0.06%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.