Tỷ giá Đô la Guyana sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Đô la Guyana sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Đô la Guyana đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GYD = ERN
Cập nhật
1
GYD
=
0.07161657
ERN
+0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GYD = Nfk0.07161657 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = $13.96324867 GYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Nfk0.07154439
Hiện tại
Nfk0.07161657
Cao nhất
Nfk0.07161657
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GYD sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GYD/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GYD sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07161657 ERN
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000031 ERN
+0.04%
7 ngày qua
+0.000168 ERN
+0.24%
30 ngày qua
-0.000146 ERN
-0.20%
1 năm qua
-0.000101 ERN
-0.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
43/100
Thấp nhất
0.07112985 Hôm nay
0.07161657 Cao nhất
0.0722513
0.07112985 Hôm nay
0.07161657 Cao nhất
0.0722513
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.11%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.14%
Tháng 3
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
+0.19%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
-0.01%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GYD/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GYD sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.07169795 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.07169144 ERN
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.07101071
–
0.07257092
ERN
Năm ổn định
-0.03%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07138501 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07043388
–
0.07228955
ERN
Năm ổn định
-0.26%
2024
Tỷ giá trung bình
0.07169448 ERN
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.07010462
–
0.07235337
ERN
Năm ổn định
+0.40%
2025
Tỷ giá trung bình
0.07169795 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07058457
–
0.07281683
ERN
Năm ổn định
-0.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.07168507 ERN
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.07112985
–
0.0722513
ERN
Năm ổn định
-0.04%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.