Tỷ giá Đô la Guyana sang Dalasi Gambia hôm nay

Tỷ giá Đô la Guyana sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Đô la Guyana đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GYD = GMD

Cập nhật
Đô la Guyana 1 GYD = Dalasi Gambia 0.35465668 GMD
-0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất D0.35465668 Hiện tại D0.35465668 Cao nhất D0.35539295
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Dalasi Gambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GYD sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GYD/GMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GYD sang GMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.35465668 GMD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000736 GMD
-0.21%
7 ngày qua
+0.00118 GMD
+0.33%
30 ngày qua
+0.001116 GMD
+0.32%
1 năm qua
+0.005219 GMD
+1.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.34585637
Hôm nay
0.35465668
Cao nhất
0.35621623
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.25%
Tháng 12
-1.29%
Tháng 1
+0.27%
Tháng 2
+1.92%
Tháng 3
Tháng 4
-0.67%
Tháng 5
+0.88%
Tháng 6
+1.01%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
-0.73%
Tháng 9
+0.67%
Tháng 10
+0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GYD/GMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GYD sang GMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.35220039 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.26475526 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.25146782 – 0.29855686 GMD
Năm biến động +17.40%
2023
Tỷ giá trung bình 0.29652765 GMD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.2802463 – 0.32301239 GMD
Năm biến động +8.41%
2024
Tỷ giá trung bình 0.32891053 GMD
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.31745708 – 0.34551336 GMD
GYD tăng giá +7.35%
2025
Tỷ giá trung bình 0.34504366 GMD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.33404903 – 0.35621623 GMD
Năm ổn định +2.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.35220039 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.34585637 – 0.35562461 GMD
Năm ổn định +0.34%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.