Tỷ giá Đô la Guyana sang Kina Papua New Guinea hôm nay
Tỷ giá Đô la Guyana sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Đô la Guyana đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GYD = PGK
Cập nhật
1
GYD
=
0.02141774
PGK
+0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GYD = K0.02141774 PGK
Tỷ giá nghịch đảo
1 PGK = $46.69027165 GYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
K0.0212851
Hiện tại
K0.02141774
Cao nhất
K0.02141774
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Kina Papua New Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GYD sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GYD/PGK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GYD sang PGK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02141774 PGK
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000024 PGK
+0.11%
7 ngày qua
+0.000025 PGK
+0.12%
30 ngày qua
-0.000241 PGK
-1.11%
1 năm qua
+0.00107 PGK
+5.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Thấp nhất
0.0201216 Hôm nay
0.02141774 Cao nhất
0.02181327
0.0201216 Hôm nay
0.02141774 Cao nhất
0.02181327
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.58%
Tháng 12
+0.33%
Tháng 1
+2.14%
Tháng 2
+0.41%
Tháng 3
-0.33%
Tháng 4
+0.57%
Tháng 5
+0.48%
Tháng 6
+1.95%
Tháng 7
-0.91%
Tháng 8
+1.70%
Tháng 9
+0.74%
Tháng 10
-1.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GYD/PGK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GYD sang PGK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.02138155 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GYD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01684775 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01322994
–
0.01716414
PGK
Năm biến động
-0.18%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01714328 PGK
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.01649297
–
0.018121
PGK
GYD tăng giá
+6.86%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01860561 PGK
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.01765608
–
0.01942656
PGK
GYD tăng giá
+7.58%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01980328 PGK
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.0190225
–
0.02065103
PGK
GYD tăng giá
+4.81%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02138155 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0202178
–
0.02181327
PGK
GYD tăng giá
+5.19%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.