Tỷ giá Đô la Guyana sang Đô la Suriname hôm nay
Tỷ giá Đô la Guyana sang Đô la Suriname cho thấy 1 Đô la Guyana đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GYD = SRD
Cập nhật
1
GYD
=
0.1790571
SRD
-0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GYD = $0.1790571 SRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SRD = $5.58481077 GYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.1790571
Hiện tại
$0.1790571
Cao nhất
$0.17931116
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Đô la Suriname
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GYD sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GYD/SRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GYD sang SRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1790571 SRD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.00029 SRD
-0.16%
7 ngày qua
-0.000532 SRD
-0.30%
30 ngày qua
-0.001115 SRD
-0.62%
1 năm qua
-0.005509 SRD
-2.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Thấp nhất
0.17737633 Hôm nay
0.1790571 Cao nhất
0.18498906
0.17737633 Hôm nay
0.1790571 Cao nhất
0.18498906
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.17%
Tháng 12
-0.14%
Tháng 1
+0.29%
Tháng 2
-1.06%
Tháng 3
+0.25%
Tháng 4
-0.75%
Tháng 5
+0.79%
Tháng 6
+1.07%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
-0.87%
Tháng 9
+0.05%
Tháng 10
-0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GYD/SRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GYD sang SRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.17999842 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.11583539 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09694989
–
0.15282431
SRD
Năm biến động
+52.82%
2023
Tỷ giá trung bình
0.17424209 SRD
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.1506214
–
0.18448619
SRD
Năm biến động
+15.22%
2024
Tỷ giá trung bình
0.15837834 SRD
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.1370874
–
0.17649194
SRD
Năm biến động
-3.62%
2025
Tỷ giá trung bình
0.17809595 SRD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.16516554
–
0.19056886
SRD
Năm biến động
+7.96%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.17999842 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.17737633
–
0.18361946
SRD
Năm ổn định
-1.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.