Tỷ giá Đô la Suriname sang Đô la Guyana hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Đô la Guyana cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Đô la Guyana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = GYD

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Đô la Guyana 5.57763755 GYD
-0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $5.57763755 Hiện tại $5.57763755 Cao nhất $5.58481077
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Đô la Guyana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang GYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/GYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang GYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.57763755 GYD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.002916 GYD
-0.05%
7 ngày qua
+0.008868 GYD
+0.16%
30 ngày qua
+0.058897 GYD
+1.07%
1 năm qua
+0.159523 GYD
+2.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
5.40572519
Hôm nay
5.57763755
Cao nhất
5.63773082
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.19%
Tháng 12
+0.14%
Tháng 1
-0.29%
Tháng 2
+1.08%
Tháng 3
-0.25%
Tháng 4
+0.76%
Tháng 5
-0.78%
Tháng 6
-1.06%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
+0.88%
Tháng 9
-0.05%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/GYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang GYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 8.84453415 GYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.84453415 GYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.54346174 – 10.31460727 GYD
Năm biến động -34.56%
2023
Tỷ giá trung bình 5.76208284 GYD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
5.42046 – 6.63916261 GYD
Năm biến động -13.21%
2024
Tỷ giá trung bình 6.35674204 GYD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
5.6659811 – 7.29461665 GYD
Năm biến động +3.76%
2025
Tỷ giá trung bình 5.62206437 GYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.24744691 – 6.0545316 GYD
Năm biến động -7.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.55619145 GYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.44604585 – 5.63773082 GYD
Năm ổn định +1.57%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.