Tỷ giá Đô la Guyana sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Đô la Guyana sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Đô la Guyana đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GYD = THB
Cập nhật
1
GYD
=
0.16099438
THB
+0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GYD = ฿0.16099438 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = $6.21139692 GYD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
฿0.16078117
Hiện tại
฿0.16099438
Cao nhất
฿0.16113671
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GYD sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GYD/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GYD sang THB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16099438 THB
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000249 THB
+0.16%
7 ngày qua
+0.000192 THB
+0.12%
30 ngày qua
+0.000414 THB
+0.26%
1 năm qua
+0.005269 THB
+3.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
0.14780118 Hôm nay
0.16099438 Cao nhất
0.16183468
0.14780118 Hôm nay
0.16099438 Cao nhất
0.16183468
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.79%
Tháng 12
+0.41%
Tháng 1
-1.11%
Tháng 2
+4.60%
Tháng 3
-0.36%
Tháng 4
+0.42%
Tháng 5
+2.10%
Tháng 6
+0.85%
Tháng 7
-1.38%
Tháng 8
+0.90%
Tháng 9
-0.14%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GYD/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GYD sang THB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.16852688 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GYD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.16743531 THB
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.15365849
–
0.18412458
THB
Năm biến động
+4.01%
2023
Tỷ giá trung bình
0.16548758 THB
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.15523663
–
0.17749093
THB
Năm biến động
-0.76%
2024
Tỷ giá trung bình
0.16852688 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.15469474
–
0.17765548
THB
Năm biến động
+0.34%
2025
Tỷ giá trung bình
0.15704414 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.14839617
–
0.166196
THB
GYD giảm giá
-8.34%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.15935365 THB
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.14780118
–
0.16183468
THB
GYD tăng giá
+7.19%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.