Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Đô la Guyana hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Đô la Guyana cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Đô la Guyana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 THB = GYD

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Đô la Guyana 6.26420241 GYD
+0.95% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $6.21334519 Hiện tại $6.26420241 Cao nhất $6.26420241
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Đô la Guyana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang GYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/GYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang GYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.26420241 GYD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.058764 GYD
+0.95%
7 ngày qua
+0.036304 GYD
+0.58%
30 ngày qua
+0.054685 GYD
+0.88%
1 năm qua
-0.177214 GYD
-2.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
6.17914518
Hôm nay
6.26420241
Cao nhất
6.76584602
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.82%
Tháng 12
-0.41%
Tháng 1
+1.13%
Tháng 2
-4.40%
Tháng 3
+0.36%
Tháng 4
-0.42%
Tháng 5
-2.06%
Tháng 6
-0.84%
Tháng 7
+1.40%
Tháng 8
-0.89%
Tháng 9
+0.14%
Tháng 10
+0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/GYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang GYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 6.37174605 GYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · THB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.98543795 GYD
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
5.43110532 – 6.50793853 GYD
Năm biến động -3.86%
2023
Tỷ giá trung bình 6.04785478 GYD
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
5.63409083 – 6.44177853 GYD
Năm biến động +0.76%
2024
Tỷ giá trung bình 5.94153964 GYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.62887235 – 6.46434395 GYD
Năm biến động -0.34%
2025
Tỷ giá trung bình 6.37174605 GYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.01699186 – 6.73871829 GYD
THB tăng giá +9.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.27600543 GYD
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
6.17914518 – 6.76584602 GYD
THB giảm giá -5.92%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.