Tỷ giá Đô la Guyana sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Đô la Guyana sang Rial Yemen cho thấy 1 Đô la Guyana đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GYD = YER

Cập nhật
Đô la Guyana 1 GYD = Rial Yemen 1.12526153 YER
-0.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ﷼1.12526153 Hiện tại ﷼1.12526153 Cao nhất ﷼1.12759758
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GYD sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GYD/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GYD sang YER.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.12526153 YER
2026-11-08
24 giờ qua
-0.001382 YER
-0.12%
7 ngày qua
-0.002878 YER
-0.26%
30 ngày qua
-0.00368 YER
-0.33%
1 năm qua
-0.015157 YER
-1.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.12342717
Hôm nay
1.12526153
Cao nhất
1.14776009
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.07%
Tháng 12
+
Tháng 1
+1.05%
Tháng 2
-0.10%
Tháng 3
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.19%
Tháng 6
+0.21%
Tháng 7
-1.03%
Tháng 8
-0.32%
Tháng 9
-0.11%
Tháng 10
-0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GYD/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GYD sang YER.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.19623887 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.19609801 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.18469529 – 1.21100583 YER
Năm ổn định -0.01%
2023
Tỷ giá trung bình 1.19127088 YER
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
1.17505786 – 1.20651236 YER
Năm ổn định -0.29%
2024
Tỷ giá trung bình 1.19623887 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.17010452 – 1.207578 YER
Năm ổn định +0.25%
2025
Tỷ giá trung bình 1.16048143 YER
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
1.13861695 – 1.1968037 YER
GYD giảm giá -4.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.13074594 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.12342717 – 1.14776009 YER
Năm ổn định -1.20%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.