Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Dirham UAE hôm nay
Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Dirham UAE cho thấy 1 Đô la Hồng Kông đổi được bao nhiêu Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HKD = AED
Cập nhật
1
HKD
=
0.46804009
AED
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HKD = د.إ0.46804009 AED
Tỷ giá nghịch đảo
1 AED = $2.13656909 HKD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.إ0.46804009
Hiện tại
د.إ0.46804009
Cao nhất
د.إ0.46815733
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Dirham UAE
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HKD sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HKD/AED
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HKD sang AED.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.46804009 AED
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000042 AED
-0.01%
7 ngày qua
-0.00008 AED
-0.02%
30 ngày qua
+0.000051 AED
+0.01%
1 năm qua
-0.004529 AED
-0.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
0.4679089 Hôm nay
0.46804009 Cao nhất
0.47266
0.4679089 Hôm nay
0.46804009 Cao nhất
0.47266
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.05%
Tháng 12
-0.33%
Tháng 1
-0.15%
Tháng 2
-0.21%
Tháng 3
+0.07%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-0.07%
Tháng 6
+0.01%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
-0.07%
Tháng 9
+
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HKD/AED trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HKD sang AED.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.47112283 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.46905932 AED
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.46786888
–
0.47280226
AED
Năm ổn định
-0.23%
2023
Tỷ giá trung bình
0.46912583 AED
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.46778642
–
0.47142136
AED
Năm ổn định
-0.18%
2024
Tỷ giá trung bình
0.47071292 AED
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.46851147
–
0.47318497
AED
Năm ổn định
+0.55%
2025
Tỷ giá trung bình
0.47112283 AED
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.46779619
–
0.47393992
AED
Năm ổn định
-0.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.46829481 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.4679089
–
0.4717978
AED
Năm ổn định
-0.80%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.