Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Peso Colombia cho thấy 1 Đô la Hồng Kông đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HKD = COP

Cập nhật
Đô la Hồng Kông 1 HKD = Peso Colombia 409.43163182 COP
+1.52% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $402.82307083 Hiện tại $409.43163182 Cao nhất $409.43163182
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HKD sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HKD/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HKD sang COP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
409.43163182 COP
2026-11-03
24 giờ qua
+6.125387 COP
+1.52%
7 ngày qua
+5.480742 COP
+1.36%
30 ngày qua
-12.206299 COP
-2.89%
1 năm qua
-86.722751 COP
-17.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
387.50253658
Hôm nay
409.43163182
Cao nhất
496.3395105
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.59%
Tháng 12
-2.97%
Tháng 1
+2.24%
Tháng 2
-3.68%
Tháng 3
-1.57%
Tháng 4
+0.43%
Tháng 5
-6.77%
Tháng 6
-9.41%
Tháng 7
+1.82%
Tháng 8
+3.76%
Tháng 9
-5.49%
Tháng 10
+1.52%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HKD/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HKD sang COP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 552.09026078 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 543.70173197 COP
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
475.59297918 – 646.65679251 COP
Năm biến động +18.89%
2023
Tỷ giá trung bình 552.09026078 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
491.57568976 – 636.42463803 COP
Năm biến động -19.79%
2024
Tỷ giá trung bình 521.93203941 COP
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
479.59016657 – 578.37218408 COP
Năm biến động +14.34%
2025
Tỷ giá trung bình 519.64319455 COP
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
475.50636283 – 574.46631953 COP
Năm biến động -14.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 418.56833232 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
387.50253658 – 486.54086807 COP
Năm biến động -15.45%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.