Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Yên Nhật cho thấy 1 Đô la Hồng Kông đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HKD = JPY

Cập nhật
Đô la Hồng Kông 1 HKD = Yên Nhật 20.08451276 JPY
+0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ¥20.08259833 Hiện tại ¥20.08451276 Cao nhất ¥20.08451276
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HKD sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HKD/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HKD sang JPY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
20.08451276 JPY
2026-11-01
24 giờ qua
+0.001024 JPY
+0.01%
7 ngày qua
+0.082223 JPY
+0.41%
30 ngày qua
-0.044448 JPY
-0.22%
1 năm qua
+0.257621 JPY
+1.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
19.5273415
Hôm nay
20.08451276
Cao nhất
20.89660318
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.97%
Tháng 12
-1.61%
Tháng 1
+0.37%
Tháng 2
+1.42%
Tháng 3
-1.18%
Tháng 4
+1.45%
Tháng 5
+1.78%
Tháng 6
-3.14%
Tháng 7
+1.53%
Tháng 8
-1.80%
Tháng 9
+0.01%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HKD/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HKD sang JPY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 20.14635045 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 16.78577274 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.59726982 – 19.12653836 JPY
Năm biến động +13.66%
2023
Tỷ giá trung bình 17.95023576 JPY
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
16.3524524 – 19.42315613 JPY
Năm biến động +7.50%
2024
Tỷ giá trung bình 19.41139529 JPY
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
18.04119157 – 20.68990051 JPY
Năm biến động +12.29%
2025
Tỷ giá trung bình 19.19622343 JPY
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
18.13775461 – 20.34853964 JPY
Năm biến động -0.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 20.14635045 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
19.5273415 – 20.89660318 JPY
Năm ổn định -0.26%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.