Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Balboa Panama hôm nay
Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Balboa Panama cho thấy 1 Đô la Hồng Kông đổi được bao nhiêu Balboa Panama. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HKD = PAB
Cập nhật
1
HKD
=
0.12750223
PAB
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HKD = B/.0.12750223 PAB
Tỷ giá nghịch đảo
1 PAB = $7.843 HKD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
B/.0.12750223
Hiện tại
B/.0.12750223
Cao nhất
B/.0.12751605
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Balboa Panama
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HKD sang PAB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HKD/PAB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HKD sang PAB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12750223 PAB
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000014 PAB
-0.01%
7 ngày qua
+0.000046 PAB
+0.04%
30 ngày qua
+0.000074 PAB
+0.06%
1 năm qua
-0.001082 PAB
-0.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
0.12740882 Hôm nay
0.12750223 Cao nhất
0.1286885
0.12740882 Hôm nay
0.12750223 Cao nhất
0.1286885
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.05%
Tháng 12
-0.33%
Tháng 1
-0.14%
Tháng 2
-0.20%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
-0.07%
Tháng 6
+0.01%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
-0.07%
Tháng 9
+
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HKD/PAB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HKD sang PAB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.12827349 PAB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.12770408 PAB
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.12738058
–
0.12872387
PAB
Năm ổn định
-0.22%
2023
Tỷ giá trung bình
0.12772968 PAB
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.12737993
–
0.12835825
PAB
Năm ổn định
-0.18%
2024
Tỷ giá trung bình
0.1281579 PAB
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.1275795
–
0.12882863
PAB
Năm ổn định
+0.54%
2025
Tỷ giá trung bình
0.12827349 PAB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12738472
–
0.12903171
PAB
Năm ổn định
-0.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.12750959 PAB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12740882
–
0.12846775
PAB
Năm ổn định
-0.75%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.