Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Rial Yemen cho thấy 1 Đô la Hồng Kông đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HKD = YER
Cập nhật
1
HKD
=
30.14161372
YER
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HKD = ﷼30.14161372 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = $0.03317672 HKD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
﷼30.12455947
Hiện tại
﷼30.14161372
Cao nhất
﷼30.14978345
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HKD sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HKD/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HKD sang YER.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
30.14161372 YER
2026-11-08
24 giờ qua
+0.006107 YER
+0.02%
7 ngày qua
+0.039705 YER
+0.13%
30 ngày qua
+0.031089 YER
+0.10%
1 năm qua
-0.520024 YER
-1.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
30.0812521 Hôm nay
30.14161372 Cao nhất
30.69220966
30.0812521 Hôm nay
30.14161372 Cao nhất
30.69220966
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.10%
Tháng 12
-0.38%
Tháng 1
-0.06%
Tháng 2
-0.16%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
-0.07%
Tháng 6
-0.11%
Tháng 7
-0.70%
Tháng 8
-0.33%
Tháng 9
-0.09%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HKD/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HKD sang YER.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 32.07513455 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
31.95917655 YER
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
31.86569576
–
32.22923031
YER
Năm ổn định
-0.20%
2023
Tỷ giá trung bình
31.97323803 YER
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
31.86770979
–
32.12807753
YER
Năm ổn định
-0.21%
2024
Tỷ giá trung bình
32.07513455 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
31.81915505
–
32.24963751
YER
Năm ổn định
+0.39%
2025
Tỷ giá trung bình
31.14341936 YER
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
30.60418867
–
32.1470866
YER
HKD giảm giá
-4.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
30.17351796 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
30.0812521
–
30.63313132
YER
Năm ổn định
-1.60%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.