Tỷ giá Lempira Honduras sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Lempira Honduras sang Peso Mexico cho thấy 1 Lempira Honduras đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HNL = MXN

Cập nhật
Lempira Honduras 1 HNL = Peso Mexico 0.69702674 MXN
+0.86% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.6901659 Hiện tại $0.69702674 Cao nhất $0.69865597
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lempira Honduras sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HNL sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HNL/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HNL sang MXN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.69702674 MXN
2026-11-06
24 giờ qua
+0.005965 MXN
+0.86%
7 ngày qua
+0.000451 MXN
+0.06%
30 ngày qua
+0.026465 MXN
+3.95%
1 năm qua
-0.00845 MXN
-1.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.62766031
Hôm nay
0.69702674
Cao nhất
0.70547643
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.81%
Tháng 12
-3.35%
Tháng 1
-0.62%
Tháng 2
+2.77%
Tháng 3
-1.93%
Tháng 4
-0.44%
Tháng 5
+0.40%
Tháng 6
-1.00%
Tháng 7
-2.59%
Tháng 8
+6.33%
Tháng 9
+3.98%
Tháng 10
-0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HNL/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HNL sang MXN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.81720924 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.81720924 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.77005007 – 0.86794815 MXN
Năm biến động -6.11%
2023
Tỷ giá trung bình 0.71905138 MXN
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.67510193 – 0.79009848 MXN
Năm biến động -13.09%
2024
Tỷ giá trung bình 0.73650324 MXN
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.65969554 – 0.82187911 MXN
Năm biến động +19.70%
2025
Tỷ giá trung bình 0.73865838 MXN
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.67924173 – 0.82153563 MXN
Năm biến động -16.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.6791483 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.62766031 – 0.70546239 MXN
Năm biến động +2.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.