Tỷ giá Kuna Croatia sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Kuna Croatia sang Lek Albania cho thấy 1 Kuna Croatia đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HRK = ALL
Cập nhật
1
HRK
=
12.0339327
ALL
-0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HRK = L12.0339327 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = kn0.08309835 HRK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L12.0207305
Hiện tại
L12.0339327
Cao nhất
L12.14524871
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HRK sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HRK/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HRK sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.0339327 ALL
2026-11-05
24 giờ qua
-0.037815 ALL
-0.31%
7 ngày qua
-0.023722 ALL
-0.20%
30 ngày qua
-0.183722 ALL
-1.50%
1 năm qua
-0.786089 ALL
-6.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
11.94299526 Hôm nay
12.0339327 Cao nhất
12.96695089
11.94299526 Hôm nay
12.0339327 Cao nhất
12.96695089
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.28%
Tháng 12
-0.28%
Tháng 1
-0.35%
Tháng 2
+0.53%
Tháng 3
-0.62%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
-1.34%
Tháng 6
-0.64%
Tháng 7
-1.13%
Tháng 8
-0.44%
Tháng 9
-1.34%
Tháng 10
+0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HRK/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HRK sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 15.78292724 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · HRK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
15.78292724 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
14.45330486
–
16.73117812
ALL
Năm biến động
-5.70%
2023
Tỷ giá trung bình
14.43313575 ALL
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
13.25543182
–
15.74463154
ALL
Năm biến động
-9.64%
2024
Tỷ giá trung bình
13.36035572 ALL
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
12.86449163
–
13.86597456
ALL
HRK giảm giá
-5.62%
2025
Tỷ giá trung bình
12.99250807 ALL
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
12.77872665
–
13.47859678
ALL
Năm ổn định
-0.98%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
12.22251835 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.94299526
–
12.96695089
ALL
HRK giảm giá
-6.41%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.