Tỷ giá Kuna Croatia sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Kuna Croatia sang Dram Armenia cho thấy 1 Kuna Croatia đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HRK = AMD
Cập nhật
1
HRK
=
53.56668665
AMD
+0.51% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HRK = ֏53.56668665 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = kn0.01866832 HRK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
֏53.29605307
Hiện tại
֏53.56668665
Cao nhất
֏53.57479525
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HRK sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HRK/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HRK sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
53.56668665 AMD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.270634 AMD
+0.51%
7 ngày qua
-0.078183 AMD
-0.15%
30 ngày qua
-0.587605 AMD
-1.09%
1 năm qua
-4.853798 AMD
-8.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
52.95627199 Hôm nay
53.56668665 Cao nhất
60.46645385
52.95627199 Hôm nay
53.56668665 Cao nhất
60.46645385
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.34%
Tháng 12
+0.97%
Tháng 1
-1.90%
Tháng 2
-1.54%
Tháng 3
-0.58%
Tháng 4
-1.15%
Tháng 5
-2.06%
Tháng 6
+0.41%
Tháng 7
+0.65%
Tháng 8
-2.47%
Tháng 9
-2.39%
Tháng 10
+0.51%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HRK/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HRK sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 61.20524567 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
61.20524567 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
51.54590464
–
75.3355614
AMD
Năm biến động
-23.04%
2023
Tỷ giá trung bình
56.33939785 AMD
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
54.0987625
–
59.91220769
AMD
HRK tăng giá
+6.28%
2024
Tỷ giá trung bình
56.40141399 AMD
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
53.84073047
–
59.45328694
AMD
HRK giảm giá
-8.35%
2025
Tỷ giá trung bình
58.03784229 AMD
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
54.03633984
–
60.29741594
AMD
HRK tăng giá
+9.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
54.64930891 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
52.95627199
–
60.46645385
AMD
Năm biến động
-9.99%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.