Tỷ giá Kuna Croatia sang Manx pound hôm nay
Tỷ giá Kuna Croatia sang Manx pound cho thấy 1 Kuna Croatia đổi được bao nhiêu Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HRK = IMP
Cập nhật
1
HRK
=
0.1107576
IMP
+0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HRK = £0.1107576 IMP
Tỷ giá nghịch đảo
1 IMP = kn9.02872604 HRK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£0.11054479
Hiện tại
£0.1107576
Cao nhất
£0.11077706
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Manx pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HRK sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HRK/IMP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HRK sang IMP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1107576 IMP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000213 IMP
+0.19%
7 ngày qua
-0.00051 IMP
-0.46%
30 ngày qua
-0.00205 IMP
-1.82%
1 năm qua
-0.005631 IMP
-4.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
0.11051502 Hôm nay
0.1107576 Cao nhất
0.11729684
0.11051502 Hôm nay
0.1107576 Cao nhất
0.11729684
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.60%
Tháng 12
-0.76%
Tháng 1
+1.22%
Tháng 2
-0.49%
Tháng 3
-1.02%
Tháng 4
+0.38%
Tháng 5
-0.36%
Tháng 6
-0.18%
Tháng 7
+0.26%
Tháng 8
-0.41%
Tháng 9
-2.47%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HRK/IMP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HRK sang IMP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.11543228 IMP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · HRK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.11317916 IMP
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.1092211
–
0.12013534
IMP
HRK tăng giá
+4.98%
2023
Tỷ giá trung bình
0.11543228 IMP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.11297062
–
0.11893484
IMP
Năm ổn định
-1.86%
2024
Tỷ giá trung bình
0.11236231 IMP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10911848
–
0.11515453
IMP
HRK giảm giá
-4.66%
2025
Tỷ giá trung bình
0.11373215 IMP
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.1094738
–
0.11729684
IMP
HRK tăng giá
+5.53%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.11262263 IMP
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.11051502
–
0.11650551
IMP
HRK giảm giá
-4.31%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.