Tỷ giá Manx pound sang Kuna Croatia hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Kuna Croatia cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = HRK

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Kuna Croatia 9.02872604 HRK
-0.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kn9.02713954 Hiện tại kn9.02872604 Cao nhất kn9.0461071
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Kuna Croatia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/HRK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang HRK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.02872604 HRK
2026-11-02
24 giờ qua
-0.017381 HRK
-0.19%
7 ngày qua
+0.041408 HRK
+0.46%
30 ngày qua
+0.164048 HRK
+1.85%
1 năm qua
+0.43685 HRK
+5.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
8.52537885
Hôm nay
9.02872604
Cao nhất
9.04854388
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.60%
Tháng 12
+0.76%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
+0.49%
Tháng 3
+1.03%
Tháng 4
-0.38%
Tháng 5
+0.36%
Tháng 6
+0.18%
Tháng 7
-0.26%
Tháng 8
+0.41%
Tháng 9
+2.54%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/HRK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang HRK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 8.90112561 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · IMP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.83888723 HRK
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
8.32394505 – 9.15574042 HRK
IMP giảm giá -4.75%
2023
Tỷ giá trung bình 8.66439734 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.40796491 – 8.8518587 HRK
Năm ổn định +1.90%
2024
Tỷ giá trung bình 8.90112561 HRK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.68398308 – 9.16435056 HRK
IMP tăng giá +4.89%
2025
Tỷ giá trung bình 8.79580037 HRK
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
8.52537885 – 9.13460542 HRK
IMP giảm giá -5.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.88062181 HRK
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
8.58328492 – 9.04854388 HRK
IMP tăng giá +4.50%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.