Tỷ giá Kuna Croatia sang Đô la Jamaica hôm nay

Tỷ giá Kuna Croatia sang Đô la Jamaica cho thấy 1 Kuna Croatia đổi được bao nhiêu Đô la Jamaica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HRK = JMD

Cập nhật
Kuna Croatia 1 HRK = Đô la Jamaica 23.51372674 JMD
+0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất J$23.46395135 Hiện tại J$23.51372674 Cao nhất J$23.51372674
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Đô la Jamaica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HRK sang JMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HRK/JMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HRK sang JMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
23.51372674 JMD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.033906 JMD
+0.14%
7 ngày qua
+0.008745 JMD
+0.04%
30 ngày qua
-0.105892 JMD
-0.45%
1 năm qua
-1.115543 JMD
-4.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
23.39731588
Hôm nay
23.51372674
Cao nhất
25.07371205
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.15%
Tháng 12
-0.59%
Tháng 1
-1.73%
Tháng 2
-0.30%
Tháng 3
+0.30%
Tháng 4
-0.07%
Tháng 5
-2.02%
Tháng 6
+1.67%
Tháng 7
+1.01%
Tháng 8
-2.05%
Tháng 9
-1.27%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HRK/JMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HRK sang JMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 23.88070867 JMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · HRK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 21.46392488 JMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
19.3210652 – 23.86093144 JMD
Năm biến động -7.53%
2023
Tỷ giá trung bình 22.11688417 JMD
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
21.1746459 – 23.0580445 JMD
HRK tăng giá +5.37%
2024
Tỷ giá trung bình 22.45421174 JMD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
21.46778962 – 23.43854677 JMD
HRK giảm giá -5.47%
2025
Tỷ giá trung bình 23.88070867 JMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
21.2054498 – 25.28474253 JMD
Năm biến động +15.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 23.76960497 JMD
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
23.39731588 – 25.07371205 JMD
HRK giảm giá -5.18%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.