Tỷ giá Đô la Jamaica sang Kuna Croatia hôm nay

Tỷ giá Đô la Jamaica sang Kuna Croatia cho thấy 1 Đô la Jamaica đổi được bao nhiêu Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JMD = HRK

Cập nhật
Đô la Jamaica 1 JMD = Kuna Croatia 0.04252835 HRK
+0.16% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kn0.04252835 Hiện tại kn0.04252835 Cao nhất kn0.0426235
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Jamaica sang Kuna Croatia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JMD sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JMD/HRK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JMD sang HRK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04252835 HRK
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000069 HRK
+0.16%
7 ngày qua
-0.000016 HRK
-0.04%
30 ngày qua
+0.000118 HRK
+0.28%
1 năm qua
+0.001926 HRK
+4.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.03988241
Hôm nay
0.04252835
Cao nhất
0.04273995
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.15%
Tháng 12
+0.60%
Tháng 1
+1.76%
Tháng 2
+0.30%
Tháng 3
-0.30%
Tháng 4
+0.07%
Tháng 5
+2.06%
Tháng 6
-1.64%
Tháng 7
-1.00%
Tháng 8
+2.10%
Tháng 9
+1.28%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JMD/HRK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JMD sang HRK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.04672559 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · JMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04672559 HRK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04190951 – 0.05175698 HRK
Năm biến động +8.14%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04522709 HRK
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.04336881 – 0.04722629 HRK
JMD giảm giá -5.10%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04454978 HRK
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.04266476 – 0.04658141 HRK
JMD tăng giá +5.79%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04198756 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03954954 – 0.04715769 HRK
Năm biến động -13.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0420772 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03988241 – 0.04273995 HRK
JMD tăng giá +5.46%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.