Tỷ giá Kuna Croatia sang Dirham Ma-rốc hôm nay

Tỷ giá Kuna Croatia sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Kuna Croatia đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HRK = MAD

Cập nhật
Kuna Croatia 1 HRK = Dirham Ma-rốc 1.44519307 MAD
-0.51% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất د.م.1.44498198 Hiện tại د.م.1.44519307 Cao nhất د.م.1.44875399
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Dirham Ma-rốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HRK sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HRK/MAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HRK sang MAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.44519307 MAD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.007375 MAD
-0.51%
7 ngày qua
-0.011109 MAD
-0.76%
30 ngày qua
-0.037481 MAD
-2.53%
1 năm qua
+0.02276 MAD
+1.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.4060358
Hôm nay
1.44519307
Cao nhất
1.4896869
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.18%
Tháng 12
+1.04%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
+0.46%
Tháng 3
+0.17%
Tháng 4
-1.24%
Tháng 5
+0.24%
Tháng 6
+0.45%
Tháng 7
+0.45%
Tháng 8
+1.61%
Tháng 9
-0.33%
Tháng 10
-0.63%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HRK/MAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HRK sang MAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.45381185 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.41765282 MAD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
1.36218091 – 1.48407711 MAD
HRK tăng giá +5.58%
2023
Tỷ giá trung bình 1.4529037 MAD
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
1.40656021 – 1.49168204 MAD
Năm ổn định -2.01%
2024
Tỷ giá trung bình 1.42686775 MAD
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
1.37202633 – 1.45771645 MAD
HRK giảm giá -4.59%
2025
Tỷ giá trung bình 1.39997112 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.36640874 – 1.43387137 MAD
Năm ổn định +2.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.45381185 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.4060358 – 1.4896869 MAD
Năm ổn định +1.56%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.