Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Kuna Croatia hôm nay
Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Kuna Croatia cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = HRK
Cập nhật
1
MAD
=
0.69194907
HRK
+0.51% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MAD = kn0.69194907 HRK
Tỷ giá nghịch đảo
1 HRK = د.م.1.44519307 MAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kn0.69024831
Hiện tại
kn0.69194907
Cao nhất
kn0.69205015
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Kuna Croatia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MAD/HRK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang HRK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.69194907 HRK
2026-11-07
24 giờ qua
+0.003513 HRK
+0.51%
7 ngày qua
+0.005278 HRK
+0.77%
30 ngày qua
+0.017492 HRK
+2.59%
1 năm qua
-0.011072 HRK
-1.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
52/100
Thấp nhất
0.671282 Hôm nay
0.69194907 Cao nhất
0.71121945
0.671282 Hôm nay
0.69194907 Cao nhất
0.71121945
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.18%
Tháng 12
-1.03%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
-0.46%
Tháng 3
-0.17%
Tháng 4
+1.25%
Tháng 5
-0.24%
Tháng 6
-0.45%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
-1.59%
Tháng 9
+0.33%
Tháng 10
+0.64%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MAD/HRK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang HRK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.71439684 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.70564607 HRK
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.67381943
–
0.73411688
HRK
MAD giảm giá
-5.29%
2023
Tỷ giá trung bình
0.68836215 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.67038415
–
0.71095428
HRK
Năm ổn định
+2.05%
2024
Tỷ giá trung bình
0.7009347 HRK
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.68600447
–
0.72884898
HRK
MAD tăng giá
+4.81%
2025
Tỷ giá trung bình
0.71439684 HRK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.69741263
–
0.73184543
HRK
Năm ổn định
-2.37%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.68793795 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.671282
–
0.71121945
HRK
Năm ổn định
-1.54%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.