Tỷ giá Kuna Croatia sang Balboa Panama hôm nay
Tỷ giá Kuna Croatia sang Balboa Panama cho thấy 1 Kuna Croatia đổi được bao nhiêu Balboa Panama. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HRK = PAB
Cập nhật
1
HRK
=
0.14786248
PAB
-0.51% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HRK = B/.0.14786248 PAB
Tỷ giá nghịch đảo
1 PAB = kn6.763041 HRK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
B/.0.14784088
Hiện tại
B/.0.14786248
Cao nhất
B/.0.14802341
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Balboa Panama
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HRK sang PAB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HRK/PAB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HRK sang PAB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14786248 PAB
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000754 PAB
-0.51%
7 ngày qua
-0.000234 PAB
-0.16%
30 ngày qua
-0.000862 PAB
-0.58%
1 năm qua
-0.005649 PAB
-3.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
0.14753804 Hôm nay
0.14786248 Cao nhất
0.15979339
0.14753804 Hôm nay
0.14786248 Cao nhất
0.15979339
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.18%
Tháng 12
+0.87%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.86%
Tháng 3
+1.20%
Tháng 4
-0.57%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.33%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
-1.50%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HRK/PAB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HRK sang PAB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.15003924 PAB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · HRK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.1398506 PAB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1272637
–
0.15234381
PAB
Năm biến động
-6.14%
2023
Tỷ giá trung bình
0.14356153 PAB
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.13890299
–
0.14917093
PAB
HRK tăng giá
+3.28%
2024
Tỷ giá trung bình
0.14360034 PAB
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.13738981
–
0.14855331
PAB
HRK giảm giá
-6.26%
2025
Tỷ giá trung bình
0.15003924 PAB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.13596345
–
0.15748642
PAB
Năm biến động
+13.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.15000615 PAB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.14753804
–
0.15979339
PAB
HRK giảm giá
-5.18%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.