Tỷ giá Kuna Croatia sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Kuna Croatia sang Sol Peru cho thấy 1 Kuna Croatia đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HRK = PEN
Cập nhật
1
HRK
=
0.51187983
PEN
-0.48% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HRK = S/.0.51187983 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = kn1.95358351 HRK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
S/.0.51187983
Hiện tại
S/.0.51187983
Cao nhất
S/.0.51503341
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HRK sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HRK/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HRK sang PEN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.51187983 PEN
2026-11-06
24 giờ qua
-0.002457 PEN
-0.48%
7 ngày qua
-0.000811 PEN
-0.16%
30 ngày qua
-0.003058 PEN
-0.59%
1 năm qua
-0.005511 PEN
-1.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
0.50812944 Hôm nay
0.51187983 Cao nhất
0.54883505
0.50812944 Hôm nay
0.51187983 Cao nhất
0.54883505
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.20%
Tháng 12
+0.97%
Tháng 1
-0.88%
Tháng 2
+2.36%
Tháng 3
+2.55%
Tháng 4
-3.64%
Tháng 5
-1.49%
Tháng 6
+0.24%
Tháng 7
+0.35%
Tháng 8
+0.10%
Tháng 9
-1.14%
Tháng 10
-0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HRK/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HRK sang PEN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.53886423 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.53581098 PEN
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.50110045
–
0.60355522
PEN
Năm biến động
-10.50%
2023
Tỷ giá trung bình
0.53677584 PEN
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.52044509
–
0.56392432
PEN
Năm ổn định
+0.73%
2024
Tỷ giá trung bình
0.53886423 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.51332829
–
0.56042428
PEN
HRK giảm giá
-4.88%
2025
Tỷ giá trung bình
0.53469833 PEN
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.5051568
–
0.56760855
PEN
Năm biến động
+1.58%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.51524211 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.50812944
–
0.54883505
PEN
Năm ổn định
-2.48%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.