Tỷ giá Sol Peru sang Kuna Croatia hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Kuna Croatia cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = HRK
Cập nhật
1
PEN
=
1.95366558
HRK
+0.60% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PEN = kn1.95366558 HRK
Tỷ giá nghịch đảo
1 HRK = S/.0.51185833 PEN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kn1.94379139
Hiện tại
kn1.95366558
Cao nhất
kn1.95475426
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Kuna Croatia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PEN/HRK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang HRK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.95366558 HRK
2026-11-06
24 giờ qua
+0.011745 HRK
+0.60%
7 ngày qua
+0.003947 HRK
+0.20%
30 ngày qua
+0.010235 HRK
+0.53%
1 năm qua
+0.02264 HRK
+1.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
1.82204107 Hôm nay
1.95366558 Cao nhất
1.9680025
1.82204107 Hôm nay
1.95366558 Cao nhất
1.9680025
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.18%
Tháng 12
-0.96%
Tháng 1
+0.88%
Tháng 2
-2.31%
Tháng 3
-2.49%
Tháng 4
+3.77%
Tháng 5
+1.51%
Tháng 6
-0.24%
Tháng 7
-0.35%
Tháng 8
-0.10%
Tháng 9
+1.15%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PEN/HRK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang HRK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.9411392 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.8692154 HRK
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
1.65684923
–
1.99560787
HRK
Năm biến động
+11.73%
2023
Tỷ giá trung bình
1.86350166 HRK
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
1.7732876
–
1.92143229
HRK
Năm ổn định
-0.72%
2024
Tỷ giá trung bình
1.85641697 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.78436238
–
1.94807107
HRK
PEN tăng giá
+5.13%
2025
Tỷ giá trung bình
1.87189028 HRK
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
1.76177755
–
1.97958336
HRK
Năm biến động
-1.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.9411392 HRK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.82204107
–
1.9680025
HRK
Năm ổn định
+2.54%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.