Tỷ giá Kuna Croatia sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Kuna Croatia sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Kuna Croatia đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HRK = PKR

Cập nhật
Kuna Croatia 1 HRK = Rupee Pakistan 40.88919275 PKR
-0.69% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨40.88322019 Hiện tại ₨40.88919275 Cao nhất ₨41.06777795
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HRK sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HRK/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HRK sang PKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
40.88919275 PKR
2026-11-07
24 giờ qua
-0.285174 PKR
-0.69%
7 ngày qua
-0.085086 PKR
-0.21%
30 ngày qua
-0.269194 PKR
-0.65%
1 năm qua
-2.501859 PKR
-5.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
40.81285253
Hôm nay
40.88919275
Cao nhất
44.69014495
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.62%
Tháng 12
+0.72%
Tháng 1
-1.32%
Tháng 2
-1.88%
Tháng 3
+1.08%
Tháng 4
-0.67%
Tháng 5
-2.12%
Tháng 6
+0.86%
Tháng 7
+0.88%
Tháng 8
-2.39%
Tháng 9
-1.76%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HRK/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HRK sang PKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 42.26267534 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · HRK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 28.50524591 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
25.54108053 – 32.60675718 PKR
Năm biến động +19.30%
2023
Tỷ giá trung bình 40.1285959 PKR
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
31.71924229 – 44.19026401 PKR
Năm biến động +27.30%
2024
Tỷ giá trung bình 39.98294721 PKR
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
38.22277662 – 41.39066699 PKR
HRK giảm giá -6.41%
2025
Tỷ giá trung bình 42.26267534 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
37.86273906 – 44.58531642 PKR
Năm biến động +14.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 41.57870369 PKR
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
40.81285253 – 44.69014495 PKR
HRK giảm giá -6.43%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.