Tỷ giá Rupee Pakistan sang Kuna Croatia hôm nay

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Kuna Croatia cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = HRK

Cập nhật
Rupee Pakistan 1 PKR = Kuna Croatia 0.02445634 HRK
+0.72% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kn0.02434999 Hiện tại kn0.02445634 Cao nhất kn0.02445991
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Kuna Croatia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PKR/HRK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang HRK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02445634 HRK
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000176 HRK
+0.72%
7 ngày qua
+0.000051 HRK
+0.21%
30 ngày qua
+0.000155 HRK
+0.64%
1 năm qua
+0.00141 HRK
+6.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.0223763
Hôm nay
0.02445634
Cao nhất
0.02450209
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.62%
Tháng 12
-0.71%
Tháng 1
+1.34%
Tháng 2
+1.91%
Tháng 3
-1.07%
Tháng 4
+0.68%
Tháng 5
+2.17%
Tháng 6
-0.85%
Tháng 7
-0.87%
Tháng 8
+2.45%
Tháng 9
+1.80%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PKR/HRK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang HRK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03524262 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PKR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03524262 HRK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03066849 – 0.03915261 HRK
Năm biến động -16.18%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02503201 HRK
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.02262942 – 0.0315266 HRK
Năm biến động -21.45%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02501812 HRK
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.02416004 – 0.02616241 HRK
PKR tăng giá +6.85%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02371924 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02242891 – 0.02641119 HRK
Năm biến động -12.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02405962 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0223763 – 0.02450209 HRK
PKR tăng giá +6.87%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.