Tỷ giá Kuna Croatia sang Zloty Ba Lan hôm nay

Tỷ giá Kuna Croatia sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Kuna Croatia đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HRK = PLN

Cập nhật
Kuna Croatia 1 HRK = Zloty Ba Lan 0.58342734 PLN
+0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất zł0.58273914 Hiện tại zł0.58342734 Cao nhất zł0.58342734
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Zloty Ba Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HRK sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HRK/PLN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HRK sang PLN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.58342734 PLN
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000053 PLN
+0.01%
7 ngày qua
-0.001153 PLN
-0.20%
30 ngày qua
+0.002554 PLN
+0.44%
1 năm qua
+0.020712 PLN
+3.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.5571545
Hôm nay
0.58342734
Cao nhất
0.58712327
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.12%
Tháng 12
-0.03%
Tháng 1
+0.25%
Tháng 2
+1.38%
Tháng 3
-0.69%
Tháng 4
-0.31%
Tháng 5
+1.48%
Tháng 6
+0.36%
Tháng 7
+0.50%
Tháng 8
+0.69%
Tháng 9
+0.94%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HRK/PLN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HRK sang PLN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.62175704 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · HRK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.62175704 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.59692857 – 0.65930146 PLN
HRK tăng giá +1.92%
2023
Tỷ giá trung bình 0.60241924 PLN
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.5713186 – 0.63519003 PLN
HRK giảm giá -7.30%
2024
Tỷ giá trung bình 0.57161155 PLN
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.56407618 – 0.67535805 PLN
Năm biến động -15.89%
2025
Tỷ giá trung bình 0.56274474 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.54931632 – 0.57005987 PLN
Năm ổn định -1.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.57864372 PLN
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.5571545 – 0.58712327 PLN
HRK tăng giá +4.28%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.