Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Kuna Croatia hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Kuna Croatia cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = HRK
Cập nhật
1
PLN
=
1.7140095
HRK
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PLN = kn1.7140095 HRK
Tỷ giá nghịch đảo
1 HRK = zł0.58342734 PLN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
kn1.7140095
Hiện tại
kn1.7140095
Cao nhất
kn1.71603369
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Kuna Croatia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PLN/HRK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang HRK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.7140095 HRK
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000155 HRK
-0.01%
7 ngày qua
+0.003379 HRK
+0.20%
30 ngày qua
-0.007536 HRK
-0.44%
1 năm qua
-0.063089 HRK
-3.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
1.70321984 Hôm nay
1.7140095 Cao nhất
1.79483428
1.70321984 Hôm nay
1.7140095 Cao nhất
1.79483428
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.12%
Tháng 12
+0.03%
Tháng 1
-0.25%
Tháng 2
-1.36%
Tháng 3
+0.70%
Tháng 4
+0.31%
Tháng 5
-1.46%
Tháng 6
-0.36%
Tháng 7
-0.50%
Tháng 8
-0.69%
Tháng 9
-0.93%
Tháng 10
+0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PLN/HRK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang HRK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.77711573 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PLN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.60887909 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.51675683
–
1.67524231
HRK
PLN giảm giá
-1.88%
2023
Tỷ giá trung bình
1.66129828 HRK
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
1.57433201
–
1.75033684
HRK
PLN tăng giá
+7.88%
2024
Tỷ giá trung bình
1.74966983 HRK
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
1.48069606
–
1.77281019
HRK
Năm biến động
+18.90%
2025
Tỷ giá trung bình
1.77711573 HRK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.7542017
–
1.82044473
HRK
Năm ổn định
+1.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.72844943 HRK
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
1.70321984
–
1.79483428
HRK
PLN giảm giá
-4.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.