Tỷ giá Kuna Croatia sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Kuna Croatia sang Dinar Serbia cho thấy 1 Kuna Croatia đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HRK = RSD

Cập nhật
Kuna Croatia 1 HRK = Dinar Serbia 15.61186746 RSD
+0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Дин.15.59722154 Hiện tại Дин.15.61186746 Cao nhất Дин.15.62015978
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HRK sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HRK/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HRK sang RSD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
15.61186746 RSD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.011606 RSD
+0.07%
7 ngày qua
+0.011829 RSD
+0.08%
30 ngày qua
+0.031143 RSD
+0.20%
1 năm qua
+0.050334 RSD
+0.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
15.45228332
Hôm nay
15.61186746
Cao nhất
15.6570763
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.03%
Tháng 12
-0.20%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
+0.43%
Tháng 3
+0.06%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
+0.04%
Tháng 7
-0.08%
Tháng 8
+0.17%
Tháng 9
-0.06%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HRK/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HRK sang RSD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 15.58768421 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 15.58768421 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
15.50878411 – 15.76830802 RSD
Năm ổn định -0.64%
2023
Tỷ giá trung bình 15.55924399 RSD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
15.40433827 – 15.77422867 RSD
Năm ổn định +
2024
Tỷ giá trung bình 15.53747896 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15.45200617 – 15.60935173 RSD
Năm ổn định -0.09%
2025
Tỷ giá trung bình 15.55282365 RSD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
15.35488976 – 15.74384148 RSD
Năm ổn định +0.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 15.5873867 RSD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
15.45228332 – 15.6570763 RSD
Năm ổn định +0.15%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.